se bluffer

Học thuật
Thân thiện
se bluffer

On se blufferait à croire que tout est facile.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tự lừa dối: Hành động tự đánh lừa chính mình, tự tạo ra một niềm tin hoặc nhận thức sai lầm về bản thân hoặc một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se bluffe en pensant qu'il peut tout réussir sans effort. (Anh ấy tự lừa dối mình khi nghĩ rằng có thể thành công mọi thứ không cần nỗ lực.)
    • Arrête de te bluffer, tu sais très bien que tu as besoin d'aide. (Đừng tự lừa dối bản thân nữa, cậu biết cậu cần sự giúp đỡ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se bluffer soi-même": nhấn mạnh hành động tự lừa dối chính mình.
    • Elle se bluffe elle-même en croyant à ses propres mensonges. ( ấy tự lừa dối chính mình khi tin vào những lời nói dối của bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluffer (động từ ngoại động): lừa dối, đánh lừa người khác.

    • Il a bluffé tout le monde avec son histoire. (Anh ta đã lừa dối mọi người bằng câu chuyện của mình.)
  • Bluffeur / Bluffeuse (danh từ): kẻ lừa đảo, kẻ nói dối.

    • C'est un vrai bluffeur, ne le crois pas. (Hắnmột tay lừa đảo thực thụ, đừng tin hắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Se tromper soi-même: tự đánh lừa mình.
  • Se leurrer: tự lừa dối, tự ảo tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "se bluffer" ngoài cách dùng cơ bản.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se bluffer".)

se bluffer

On se blufferait à croire que tout est facile.

tự động từ
  1. tự lừa dối